tự buộc tội
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự nhận mình có lỗi hoặc phạm tội: "tự buộc tội" chỉ hành động tự quy kết trách nhiệm hoặc tội lỗi cho bản thân mình, thường dựa trên cảm giác tội lỗi hoặc sự hối hận.
- Tự tố cáo chính mình: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tâm lý, "tự buộc tội" là việc một người thừa nhận hoặc tuyên bố mình có hành vi sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta thường xuyên tự buộc tội mình vì đã không cứu được bạn. (Anh ta tự cho mình có lỗi vì không giúp được bạn.)
- Bệnh nhân mắc chứng hoang tưởng tự buộc tội luôn nghĩ mình phạm tội dù không có bằng chứng. (Người bệnh tâm thần tự nhận tội dù không làm gì sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoang tưởng tự buộc tội": một dạng rối loạn tâm thần, nơi người bệnh tin rằng mình có tội lỗi hoặc phạm tội.
- Chứng hoang tưởng tự buộc tội có thể đi kèm với trầm cảm nặng. (Rối loạn này thường xuất hiện cùng với trầm cảm.)
"quyền không tự buộc tội": nguyên tắc pháp lý cho phép bị can không phải khai báo chống lại chính mình.
- Hiến pháp bảo vệ quyền không tự buộc tội của công dân. (Pháp luật cho phép người bị buộc tội im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
Buộc tội (động từ): quy trách nhiệm hoặc tội lỗi cho người khác.
- Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cắp. (Cảnh sát kết luận anh ta phạm tội trộm cắp.)
Tự thú (động từ): tự mình khai nhận tội lỗi, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Tên tội phạm đã tự thú trước tòa. (Hắn ta tự nhận tội trước tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Tự nhận tội: tự thừa nhận hành vi sai trái.
- Tự kết tội: tự cho mình có lỗi, thường mang tính tiêu cực.
- Tự trách: tự trách móc bản thân vì điều gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Tự buộc tội mình: tự mình nhận trách nhiệm về lỗi lầm.
- Không cần ai chỉ trích, cô ấy đã tự buộc tội mình trước. (Cô ấy tự thừa nhận lỗi trước khi bị người khác phê phán.)